木衛四十 mù wèi sì shí · mộc vệ tứ thập Hán Việt: mộc vệ tứ thập · Pinyin: mù wèi sì shí Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinmù wèi sì shíHán Việtmộc vệ tứ thậpCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 · mộc + vệ + tứ + thập nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập