木製玩具 mù zhì wán jù · mộc chế ngoạn cụ Hán Việt: mộc chế ngoạn cụ · Pinyin: mù zhì wán jù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 製 (chế) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)Pinyinmù zhì wán jùHán Việtmộc chế ngoạn cụCấu tạo木 + 製 + 玩 + 具 · mộc + chế + ngoạn + cụ nghĩa thành phần: mộc + chế + ngoạn + cụ