木讷老人
mộc nột lão nhân
Hán Việt: mộc nột lão nhân · Pinyin: mù nè lǎo rén
Tổng quan
người già thật thà
1.界尺的别称。
Nghĩa
Việt
- Cihui chất phác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.界尺的别称。
Eng
- Cihui ungraduated ruler; straight edge
Hán Việt: mộc nột lão nhân · Pinyin: mù nè lǎo rén
người già thật thà
1.界尺的别称。