木質絲煤 mộc chất ti môi Hán Việt: mộc chất ti môi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 質 (chất) + 絲 (ti) + 煤 (môi)Hán Việtmộc chất ti môiCấu tạo木 + 質 + 絲 + 煤 · mộc + chất + ti + môi nghĩa thành phần: mộc + chất + ti + môi Nghĩa EngCihui xylofusinite