木鐸警鐘 mộc đạc cảnh chung Hán Việt: mộc đạc cảnh chung Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 鐸 (đạc) + 警 (cảnh) + 鐘 (chung)Hán Việtmộc đạc cảnh chungCấu tạo木 + 鐸 + 警 + 鐘 · mộc + đạc + cảnh + chung nghĩa thành phần: mộc + đạc + cảnh + chung Nghĩa EngCihui 木鐸警鐘 ùduó jǐngzhōng n. statements that arouse the public from apathy/complacency