木雁之間 mù yàn zhī jiān · mộc nhạn chi gian Hán Việt: mộc nhạn chi gian · Pinyin: mù yàn zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 雁 (nhạn) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinmù yàn zhī jiānHán Việtmộc nhạn chi gianCấu tạo木 + 雁 + 之 + 間 · mộc + nhạn + chi + gian nghĩa thành phần: mộc + nhạn + chi + gian