木雞養到 mù jī yǎng dào · mộc kê dưỡng đáo Hán Việt: mộc kê dưỡng đáo · Pinyin: mù jī yǎng dào Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 雞 (kê) + 養 (dưỡng) + 到 (đáo)Pinyinmù jī yǎng dàoHán Việtmộc kê dưỡng đáoCấu tạo木 + 雞 + 養 + 到 · mộc + kê + dưỡng + đáo nghĩa thành phần: mộc + kê + dưỡng + đáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人學養深粹或功夫已到爐火純青的地步。見《莊子.達生》。