木頭人兒

mù tou rén ér mộc đầu nhân nhi

Hán Việt: mộc đầu nhân nhi · Pinyin: mù tou rén ér

Tổng quan

người gỗ: tượng gỗ/đần như khúc gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (đầu) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gỗ: tượng gỗ/đần như khúc gỗ
  • Cihui người gỗ; tượng gỗ; đần như khúc gỗ (ví với người đần độn)。比喻愚笨或不靈活的人。

Eng

  • Cihui 木頭人兒 ùtourénr ►See mùtourén