木頭疙瘩 mộc đầu ngật đáp Hán Việt: mộc đầu ngật đáp Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 頭 (đầu) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)Hán Việtmộc đầu ngật đápCấu tạo木 + 頭 + 疙 + 瘩 · mộc + đầu + ngật + đáp nghĩa thành phần: mộc + đầu + ngật + đáp Nghĩa EngCihui 木頭疙瘩 ùtou gēda <coll.> n. 1. wood; lumber; timber. 2. wooden-head; slow-wit; slowpoke