木頭腦袋

mộc đầu não đại

Hán Việt: mộc đầu não đại

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (đầu) + (não) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 木頭腦袋 ùtóu nǎodài n. numbskull