木餾油酸鈣 mộc lựu du toan cái Hán Việt: mộc lựu du toan cái Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 餾 (lựu) + 油 (du) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Hán Việtmộc lựu du toan cáiCấu tạo木 + 餾 + 油 + 酸 + 鈣 · mộc + lựu + du + toan + cái nghĩa thành phần: mộc + lựu + du + toan + cái Nghĩa EngCihui calcreose