木魅山鬼 mù mèi shān guǐ · mộc mị san quỷ Hán Việt: mộc mị san quỷ · Pinyin: mù mèi shān guǐ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 魅 (mị) + 山 (san) + 鬼 (quỷ)Pinyinmù mèi shān guǐHán Việtmộc mị san quỷCấu tạo木 + 魅 + 山 + 鬼 · mộc + mị + san + quỷ nghĩa thành phần: mộc + mị + san + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魅:物老成精。指山林的鬼怪。