木鶴仙人 mù hè xiān rén · mộc hạc tiên nhân Hán Việt: mộc hạc tiên nhân · Pinyin: mù hè xiān rén Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 鶴 (hạc) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Pinyinmù hè xiān rénHán Việtmộc hạc tiên nhânCấu tạo木 + 鶴 + 仙 + 人 · mộc + hạc + tiên + nhân nghĩa thành phần: mộc + hạc + tiên + nhân