木雞養到

mù jī yǎng dào mộc kê dưỡng đáo

Hán Việt: mộc kê dưỡng đáo · Pinyin: mù jī yǎng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (kê) + (dưỡng) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木鸡:善斗的鸡,看上去象木头一样呆板。形容功夫到家。
  • Tân Hoa Tự Điển 木鸡善斗的鸡,看上去象木头一样呆板。形容功夫到家。