未中和的 vị trung hòa đích Hán Việt: vị trung hòa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 中 (trung) + 和 (hòa) + 的 (đích)Hán Việtvị trung hòa đíchCấu tạo未 + 中 + 和 + 的 · vị + trung + hòa + đích nghĩa thành phần: vị + trung + hòa + đích Nghĩa EngCihui unneutralized