未了公案
vị liễu công án
Hán Việt: vị liễu công án · Pinyin: wèi liǎo gōng àn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 未能解決的事件。如:「這是一件未了公案,恐怕還要有一段時間,才能解決。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公案:案件,问题。没有解决的案件或事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指尚未解决的案件或有争议﹑有纠纷的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 公案案件,问题。没有解决的案件或事情。
Eng
- Cihui 未了公案 èiliǎo gōng'àn n. unsettled problem