未褻瀆的

vị tiết độc đích

Hán Việt: vị tiết độc đích

Tổng quan

tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm

Cấu tạo: (vị) + (tiết) + (độc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm