未付支票

vị phó chi phiếu

Hán Việt: vị phó chi phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 付 (phó) + 支 (chi) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 séc chưa thanh toán
  • Biên soạn unpaid check M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 未付支票 èifù zhīpiào n. unpaid check M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

支票存根 · 未付款的 · 支票簿 · 未付款 · 未付的 · 支票兑取 · 支票帐户 · 支票票根