未付股利

vị phó cổ lợi

Hán Việt: vị phó cổ lợi

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 付 (phó) + 股 (cổ) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ tức chưa trả
  • Biên soạn unpaid dividends

Eng

  • Cihui 未付股利 èifù gǔlì n. unpaid dividends
  • Tần suất từ n. unpaid dividends

Từ liên quan

Gần nghĩa

未付款的 · 未付款 · 未付的 · 未付差额 · 未付支票 · 未付费用 · 股利股份 · 未付清