未来往生 vị lai vãng sanh Hán Việt: vị lai vãng sanh Tổng quan vị lai vãng sinh (術語)死後往生極樂淨土也。☸ Cấu tạo: 未 (vị) + 来 (lai) + 往 (vãng) + 生 (sanh)Hán Việtvị lai vãng sanhCấu tạo未 + 来 + 往 + 生 · vị + lai + vãng + sanh nghĩa thành phần: vị + lai + vãng + sanh Nghĩa ViệtCihui vị lai vãng sinh (術語)死後往生極樂淨土也。☸