未來衝擊 vị lai xung kích Hán Việt: vị lai xung kích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 來 (lai) + 衝 (xung) + 擊 (kích)Hán Việtvị lai xung kíchCấu tạo未 + 來 + 衝 + 擊 · vị + lai + xung + kích nghĩa thành phần: vị + lai + xung + kích Nghĩa EngCihui 未來衝擊 èilái chōngjī n. future shock