未來進行 vị lai tiến hành Hán Việt: vị lai tiến hành Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 來 (lai) + 進 (tiến) + 行 (hành)Hán Việtvị lai tiến hànhCấu tạo未 + 來 + 進 + 行 · vị + lai + tiến + hành nghĩa thành phần: vị + lai + tiến + hành Nghĩa EngCihui 未來進行 èilái jìnxíng n. future progressive