未保險的
vị bảo hiểm đích
Hán Việt: vị bảo hiểm đích
Tổng quan
không chắc chắn (kết quả), không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi) bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền) không có bảo hiểm, không được bảo hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui không chắc chắn (kết quả), không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi) bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền) không có bảo hiểm, không được bảo hiểm