未修剪的

vị tu tiễn đích

Hán Việt: vị tu tiễn đích

Tổng quan

không được tỉa, không được xén (cây cối)

Cấu tạo: (vị) + (tu) + (tiễn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được tỉa, không được xén (cây cối)