未修正的

vị tu chánh đích

Hán Việt: vị tu chánh đích

Tổng quan

không sữa chữa; chưa chữa

Cấu tạo: (vị) + (tu) + (chánh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sữa chữa; chưa chữa