未停泊的 vị đình bạc đích Hán Việt: vị đình bạc đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 停 (đình) + 泊 (bạc) + 的 (đích)Hán Việtvị đình bạc đíchCấu tạo未 + 停 + 泊 + 的 · vị + đình + bạc + đích nghĩa thành phần: vị + đình + bạc + đích Nghĩa EngCihui unberthed