未催化的 vị thôi hóa đích Hán Việt: vị thôi hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị thôi hóa đíchCấu tạo未 + 催 + 化 + 的 · vị + thôi + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + thôi + hóa + đích Nghĩa EngCihui uncatalyzed