未兆易謀 wèi zhī yì móu · vị triệu dịch mưu Hán Việt: vị triệu dịch mưu · Pinyin: wèi zhī yì móu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 兆 (triệu) + 易 (dịch) + 謀 (mưu)Pinyinwèi zhī yì móuHán Việtvị triệu dịch mưuCấu tạo未 + 兆 + 易 + 謀 · vị + triệu + dịch + mưu nghĩa thành phần: vị + triệu + dịch + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兆:先兆;谋:谋划。还没露出破绽的时候容易谋划。