未兌水的 vị đoái thủy đích Hán Việt: vị đoái thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 兌 (đoái) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtvị đoái thủy đíchCấu tạo未 + 兌 + 水 + 的 · vị + đoái + thủy + đích nghĩa thành phần: vị + đoái + thủy + đích Nghĩa EngCihui in full strength