未决定的

vị quyết định đích

Hán Việt: vị quyết định đích

Tổng quan

có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn cãi chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử, trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian, cho đến lúc, trong khi chờ

Cấu tạo: 未 (vị) + 決 (quyết) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 còn tranh cãi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi debatable

Eng

  • Cihui debatable

Từ liên quan

Gần nghĩa

未决议的 · 未决定 · 未决犯 · 未決犯