未出版的

vị xuất bản đích

Hán Việt: vị xuất bản đích

Tổng quan

không in ra, không xuất bản

Cấu tạo: (vị) + (xuất) + (bản) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không in ra, không xuất bản