未出生的 wèi chūshēng de · vị xuất sanh đích Hán Việt: vị xuất sanh đích · Pinyin: wèi chūshēng de Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 出 (xuất) + 生 (sanh) + 的 (đích)Pinyinwèi chūshēng deHán Việtvị xuất sanh đíchCấu tạo未 + 出 + 生 + 的 · vị + xuất + sanh + đích nghĩa thành phần: vị + xuất + sanh + đích Nghĩa EngCihui unborn