未分利益 vị phân lợi ích Hán Việt: vị phân lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 分 (phân) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtvị phân lợi íchCấu tạo未 + 分 + 利 + 益 · vị + phân + lợi + ích nghĩa thành phần: vị + phân + lợi + ích Nghĩa EngCihui 未分利益 èifēn lìyì n. <acct.> undistributed profit