未分化的 vị phân hóa đích Hán Việt: vị phân hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 分 (phân) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị phân hóa đíchCấu tạo未 + 分 + 化 + 的 · vị + phân + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + phân + hóa + đích Nghĩa EngCihui undiferentiated