未分異巖 vị phân dị nham Hán Việt: vị phân dị nham Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 分 (phân) + 異 (dị) + 巖 (nham)Hán Việtvị phân dị nhamCấu tạo未 + 分 + 異 + 巖 · vị + phân + dị + nham nghĩa thành phần: vị + phân + dị + nham Nghĩa EngCihui aschistite