未剝皮的 vị bác bì đích Hán Việt: vị bác bì đích Tổng quan không bóc vỏ, không gọt vỏ (quả) Cấu tạo: 未 (vị) + 剝 (bác) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtvị bác bì đíchCấu tạo未 + 剝 + 皮 + 的 · vị + bác + bì + đích nghĩa thành phần: vị + bác + bì + đích Nghĩa ViệtCihui không bóc vỏ, không gọt vỏ (quả)