未加壓的

vị gia áp đích

Hán Việt: vị gia áp đích

Tổng quan

xẹp; không có hơi

Cấu tạo: (vị) + (gia) + (áp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xẹp; không có hơi