未加工品 vị gia công phẩm Hán Việt: vị gia công phẩm Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 加 (gia) + 工 (công) + 品 (phẩm)Hán Việtvị gia công phẩmCấu tạo未 + 加 + 工 + 品 · vị + gia + công + phẩm nghĩa thành phần: vị + gia + công + phẩm Nghĩa EngCihui rough