未加速的 vị gia tốc đích Hán Việt: vị gia tốc đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 的 (đích)Hán Việtvị gia tốc đíchCấu tạo未 + 加 + 速 + 的 · vị + gia + tốc + đích nghĩa thành phần: vị + gia + tốc + đích Nghĩa EngCihui unaccelerated