未升高的

vị thăng cao đích

Hán Việt: vị thăng cao đích

Tổng quan

xẹp; không có hơi

Cấu tạo: (vị) + (thăng) + (cao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xẹp; không có hơi