未佔線時

vị chiêm tuyến thì

Hán Việt: vị chiêm tuyến thì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (chiêm) + (tuyến) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未占線時 èizhànxiànshí n. unoccupied time