未印刷的 wèi yìn shuà de · vị ấn xoát đích Hán Việt: vị ấn xoát đích · Pinyin: wèi yìn shuà de Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 的 (đích)Pinyinwèi yìn shuà deHán Việtvị ấn xoát đíchCấu tạo未 + 印 + 刷 + 的 · vị + ấn + xoát + đích nghĩa thành phần: vị + ấn + xoát + đích