未印完的 wèi yìn wán de · vị ấn hoàn đích Hán Việt: vị ấn hoàn đích · Pinyin: wèi yìn wán de Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 印 (ấn) + 完 (hoàn) + 的 (đích)Pinyinwèi yìn wán deHán Việtvị ấn hoàn đíchCấu tạo未 + 印 + 完 + 的 · vị + ấn + hoàn + đích nghĩa thành phần: vị + ấn + hoàn + đích