未印水印的 vị ấn thủy ấn đích Hán Việt: vị ấn thủy ấn đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 印 (ấn) + 水 (thủy) + 印 (ấn) + 的 (đích)Hán Việtvị ấn thủy ấn đíchCấu tạo未 + 印 + 水 + 印 + 的 · vị + ấn + thủy + ấn + đích nghĩa thành phần: vị + ấn + thủy + ấn + đích Nghĩa EngCihui unwatermarked