未去殼的的 vị khứ xác đích đích Hán Việt: vị khứ xác đích đích Tổng quan (nông nghiệp) không bóc bỏ Cấu tạo: 未 (vị) + 去 (khứ) + 殼 (xác) + 的 (đích) + 的 (đích)Hán Việtvị khứ xác đích đíchCấu tạo未 + 去 + 殼 + 的 + 的 · vị + khứ + xác + đích + đích nghĩa thành phần: vị + khứ + xác + đích + đích Nghĩa ViệtCihui (nông nghiệp) không bóc bỏ