未參照的 vị tham chiếu đích Hán Việt: vị tham chiếu đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 參 (tham) + 照 (chiếu) + 的 (đích)Hán Việtvị tham chiếu đíchCấu tạo未 + 參 + 照 + 的 · vị + tham + chiếu + đích nghĩa thành phần: vị + tham + chiếu + đích Nghĩa EngCihui unreferenced