未取工資

vị thủ công tư

Hán Việt: vị thủ công tư

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thủ) + (công) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未取工資 èiqǔ gōngzī n. <acct.> unclaimed wages M:²bǐ