未取股利

vị thủ cổ lợi

Hán Việt: vị thủ cổ lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thủ) + (cổ) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未取股利 èiqǔ gǔlì n. <acct.> unclaimed dividends