未受侵犯 wèi shòu qīn fàn · vị thụ xâm phạm Hán Việt: vị thụ xâm phạm · Pinyin: wèi shòu qīn fàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 侵 (xâm) + 犯 (phạm)Pinyinwèi shòu qīn fànHán Việtvị thụ xâm phạmCấu tạo未 + 受 + 侵 + 犯 · vị + thụ + xâm + phạm nghĩa thành phần: vị + thụ + xâm + phạm