未受傷害 wèi shòu shāng hài · vị thụ thương hại Hán Việt: vị thụ thương hại · Pinyin: wèi shòu shāng hài Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 傷 (thương) + 害 (hại)Pinyinwèi shòu shāng hàiHán Việtvị thụ thương hạiCấu tạo未 + 受 + 傷 + 害 · vị + thụ + thương + hại nghĩa thành phần: vị + thụ + thương + hại